nhù nhờ

nhù nhờ

Con ốc sên bò nhù nhờ trên lá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, lười biếng, ì ạch: "nhù nhờ" chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người hành động chậm rãi, thiếu nhanh nhẹn, không muốn làm việc hoặc di chuyển một cách tích cực.
    • Uể oải, thiếu sức sống: Từ này cũng có thể miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần uể oải, không muốn hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Anh ta làm việc chậm chạp, không tinh thần trách nhiệm.)
  • ( ấy cứ uể oải, lười biếng suốt cả buổi sáng, không hoàn thành công việc nào.)
  • (Thái độ lười biếng, chậm chạp của nhân viên làm sếp khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhù nhờ" thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật: Từ này mang tính khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
    • Đừng nhù nhờ như thế, mau làm việc đi! (Đừng lười biếng như vậy, nhanh làm việc đi!)
  • "nhù nhờ" có thể kết hợp với từ "tính": tạo thành cụm "tính nhù nhờ" để nhấn mạnh bản tính chậm chạp.
    • Cái tính nhù nhờ của chẳng bao giờ sửa được. (Bản tính lười biếng, chậm chạp của không bao giờ thay đổi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhờ nhờ (tính từ): dạng láy âm của "nhù nhờ", mang nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn, thường chỉ sự chậm chạp một cách dễ chịu, không quá tiêu cực.
    • Anh ấy đi đứng nhờ nhờ, trông thư thái. (Anh ấy đi đứng chậm rãi, trông thư thái.)
  • Lười biếng (tính từ): không muốn làm việc, thiếu nỗ lựcgần nghĩa với "nhù nhờ".
    • Học sinh lười biếng thường bị điểm kém. (Học sinh lười biếng thường bị điểm kém.)
  • Chậm chạp (tính từ): tốc độ chậm, không nhanh nhẹnđồng nghĩa với một khía cạnh của "nhù nhờ".
    • Xe buýt chạy chậm chạp kẹt xe. (Xe buýt chạy chậm kẹt xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Lười biếng: thiếu ý chí làm việc.
  • ạch: chậm chạp, nặng nề (thường dùng cho máy móc hoặc con người).
  • Uể oải: thiếu năng lượng, mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
  • Nhù nhờ như rùa: von sự chậm chạp, lười biếng như con rùa.
    • làm việc nhù nhờ như rùa, ai cũng phát cáu. ( làm việc chậm chạp như rùa, ai cũng bực mình.)